Định nghĩa
Tính thay thế nghĩa là các đơn vị có thể thay cho nhau mà không đổi giá trị danh nghĩa hoặc chức năng. Một đơn vị token có tính thay thế tiêu chuẩn thường đại diện cùng loại quyền lợi hoặc số dư như đơn vị khác. Tính thay thế khác khả năng chia nhỏ: tài sản vẫn có thể thay thế cho nhau dù không chia được thành phần nhỏ tùy ý.
Cách hoạt động
Hệ thống token có tính thay thế thường theo dõi số dư tài khoản thay vì coi mỗi đơn vị là vật phẩm sưu tầm được định danh riêng. Tiêu chuẩn như ERC-20 cung cấp giao diện phù hợp. Tuy nhiên, hai token cùng ký hiệu chưa chắc là cùng tài sản vì có thể khác hợp đồng, tổ chức phát hành và mạng.
Ứng dụng và hạn chế
Khả năng thay thế về kỹ thuật không bảo đảm cách đối xử giống nhau trong mọi thị trường hoặc bối cảnh pháp lý. Hạn chế chuyển, quyền kiểm soát của bên phát hành hoặc lịch sử giao dịch có thể ảnh hưởng việc đối tác chấp nhận tài sản. Token có tính thay thế cũng không nhất thiết có giá ổn định, thanh khoản cao hoặc dự trữ bảo chứng. Thuật ngữ mô tả quan hệ giữa các đơn vị tương đương, không phản ánh chất lượng hay giá trị đầu tư.