Định nghĩa
Ethereum là nền tảng chuỗi khối duy trì trạng thái ứng dụng dùng chung và thực thi hợp đồng thông minh. Ether, ký hiệu ETH, là tiền mã hóa gốc của mạng. Ethereum và ETH có liên quan nhưng khác nhau: một bên là mạng và môi trường thực thi, bên kia là tài sản được sử dụng trong mạng đó.
Cách hoạt động
Người dùng gửi giao dịch đã ký để chuyển ETH hoặc tương tác với hợp đồng. Các nút thực thi lệnh theo quy tắc Ethereum, còn trình xác thực bằng chứng cổ phần đề xuất và chứng thực khối. Khối lượng tính toán được đo bằng gas, phí giao dịch được trả bằng ETH. Hợp đồng có thể quản lý token, quy tắc cho vay hoặc logic ứng dụng mà không cần nhà phát triển phê duyệt thủ công từng thao tác.
Ứng dụng và hạn chế
Ethereum hỗ trợ sàn giao dịch phi tập trung, stablecoin và NFT. Mạng Layer 2 có thể xử lý hoạt động riêng, dùng Ethereum để quyết toán hoặc bảo mật tùy thiết kế. Hợp đồng có thể có lỗi hoặc quyền quản trị; phí thay đổi theo nhu cầu, giá ETH cũng biến động. Ứng dụng còn mang những rủi ro riêng ngoài rủi ro của Ethereum.