Dip là cách mô tả không chính thức một đợt giảm giá mà nhà giao dịch thường coi là tạm thời. Thuật ngữ hay xuất hiện trong xu hướng tăng, nhưng trên mạng xã hội có thể dùng cho gần như mọi đợt giảm. Gọi một đợt giảm là dip không chứng minh nó sẽ kết thúc nhanh.
Đặt chuyển động vào bối cảnh
Cùng một biến động có thể trông nhỏ trên biểu đồ tháng nhưng đáng kể trên biểu đồ giờ. Không có tỷ lệ hay thời lượng thống nhất để phân biệt dip với đợt giảm khác. Đỉnh gần đây, biến động thông thường, hoạt động giao dịch và thị trường chung giúp làm rõ ý người nói.
Ví dụ, token có thể tăng vài tuần rồi mất một phần mức tăng trong hai ngày. Các nhà giao dịch vẫn có thể gọi đó là dip dù bất đồng về khả năng xu hướng tăng tiếp diễn.
Cách mô tả chứa một giả định
Chốt lời, nhu cầu thay đổi hoặc tin bất ngờ có thể đi cùng dip, nhưng tên gọi không xác định nguyên nhân. Nhịp giảm có vẻ nhỏ có thể phát triển thành điều chỉnh sâu hơn hoặc xu hướng giảm kéo dài.
“Mua khi giá giảm” bổ sung quyết định giao dịch: mua sau đợt giảm với kỳ vọng phục hồi. Giá giảm đơn thuần không chứng minh tài sản đã trở thành món hời.