Định nghĩa
Gwei nghĩa là gigawei, tương đương một tỷ wei. Một ETH có 10^18 wei, nên một gwei bằng 0,000000001 ETH. Đây là đơn vị nhỏ của ether, không phải token độc lập, giúp tránh viết quá nhiều chữ số thập phân cho phí.
Cách hoạt động
Gas đo công việc tính toán; gwei thường báo giá ETH cho mỗi đơn vị gas. Giao dịch dùng 21.000 gas với giá thực tế 10 gwei mỗi gas có phí thực thi 210.000 gwei, tức 0,00021 ETH. Đây là ví dụ, không phải báo giá hiện tại hay bảo đảm gas cho mọi chuyển khoản.
Ứng dụng và hạn chế
Chi phí tiền pháp định còn phụ thuộc tỷ giá ETH. Phí tối đa mỗi gas là mức trần, không nhất thiết là giá thực trả. Mạng khác có thể dùng thuật ngữ tương tự với tài sản gốc riêng, và Layer 2 có thể có thêm phí dữ liệu. Cần kiểm tra mạng và đơn vị trước khi đọc ước tính.