Tỷ lệ tài sản bảo đảm thể hiện giá trị tài sản bảo đảm so với dư nợ, thường dưới dạng phần trăm. Công thức cơ bản là giá trị tài sản bảo đảm chia cho giá trị nợ, nhân 100. Cả hai giá trị phải dùng cùng đơn vị tính giá và cơ sở định giá để kết quả có ý nghĩa.
Đọc tỷ lệ phần trăm
Nếu tài sản bảo đảm trị giá 2.000 USD và tổng dư nợ là 1.000 USD, tỷ lệ bằng 200%. Với cùng số liệu, tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản, tức LTV, là 50% vì lấy nợ chia cho tài sản bảo đảm. Hai thước đo nghịch đảo này biến động ngược chiều: thêm tài sản bảo đảm làm tăng tỷ lệ bảo đảm và giảm LTV.
Tỷ lệ tối thiểu giao thức yêu cầu là quy tắc; tỷ lệ thực tế của tài khoản là số đo thay đổi. Tỷ lệ cao không tự chứng minh tài khoản an toàn. Khi không có nợ, phép chia không cho kết quả hữu hạn nên giao diện có thể hiển thị nhãn đặc biệt.
Định giá và quy tắc thanh lý
Giá, lãi tích lũy, khoản gửi, rút và trả nợ đều làm thay đổi tỷ lệ. Giao thức có thể áp dụng mức chiết giảm riêng theo tài sản hoặc hệ số sức khỏe có trọng số rủi ro riêng. Vì vậy, không thể trực tiếp so sánh tỷ lệ thô với mọi ngưỡng thanh lý.
Phép tính phù hợp phải bao gồm tài sản bảo đảm được chấp nhận, giá oracle, nợ hiện tại và quy tắc thanh lý chính xác của giao thức, thay vì một ước tính giá thị trường không liên quan.